Giải Ngoại hạng 2026
12/25
07/26
80%
Giải Ngoại hạng Resultados mais recentes
Vòng 25
TTG
01/06/26
09:00
Hutteen SC
Al Jaish Damas
2
1
TTG
30/05/26
09:00
Al-Wahda Damascus
Câu lạc bộ thể thao Al-Wathba
1
2
TTG
30/05/26
09:00
Al-Shorta SC
Al-Talia
0
0
TTG
30/05/26
09:00
Al-Sholla
Al Ittihad Aleppo
0
5
TTG
30/05/26
09:00
Omaya
AL-Majd SC
1
1
TTG
30/05/26
09:00
Al-Karamah
Tishreen
3
0
TTG
30/05/26
09:00
Al-Horiyah
Khan Shaykhun
1
0
TTG
30/05/26
09:00
Jableh
Al-Foutoua Deir ez-Zor
2
1
Vòng 24
TTG
23/05/26
09:00
Al Jaish Damas
Al-Karamah
0
1
TTG
22/05/26
09:00
Khan Shaykhun
Jableh
1
0
Giải Ngoại hạng Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 6 | 1 | 71:23 | 48 | 60 | |
| 2 | 25 | 17 | 6 | 2 | 45:11 | 34 | 57 | |
| 3 | 25 | 16 | 3 | 6 | 47:22 | 25 | 51 |
Trận đấu thống kê
43%
25%
32%
85
chiến thắng sân nhà
52
Rút thăm
64
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
68%
22%
2.5
46%
43%
3.5
22%
68%
4.5
12%
78%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
65%
scored in 2H
73%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
52%
scored average 1H
1.08
scored average 2H
1.31
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
31%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
31%
61 - 75 phút
31%
76 - 90+ phút
16%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
1%